首页足球越南Hồ Chí Minh City (w)
Hồ Chí Minh City (w)
越南
越南
Hồ Chí Minh City (w)
阵容
统计

Hồ Chí Minh City (w)

成果

比赛
27.05.26
WIE VWC
Ha Noi (W)
Ha Noi (W)
Hồ Chí Minh City (W)
Hồ Chí Minh City (W)
-
-
5
4
12
12
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
-
-
5
4
12
12
1
1
W
23.05.26
WIE VWC
Hồ Chí Minh City (W)
Hồ Chí Minh City (W)
Phong Phu Ha Nam (W)
Phong Phu Ha Nam (W)
-
-
4
5
-
-
1
1
2
2
1
2
1
0
3
0
-
-
4
5
-
-
1
1
W
19.05.26
WIE VWC
Than KSVN (W)
Than KSVN (W)
Hồ Chí Minh City (W)
Hồ Chí Minh City (W)
-
-
5
4
-
-
0
1
0
2
0
2
0
0
-
-
5
4
-
-
0
1
W
13.05.26
WIE VWC
Hồ Chí Minh City (W)
Hồ Chí Minh City (W)
Ha Noi (W)
Ha Noi (W)
-
-
4
10
14
9
1
0
2
1
1
0
1
1
-
-
4
10
14
9
1
0
W
28.03.26
AFC Champions League, Women
Naegohyang W
Naegohyang W
Hồ Chí Minh City (W)
Hồ Chí Minh City (W)
-
-
8
0
12
4
0
1
3
0
1
0
2
0
-
-
8
0
12
4
0
1
L
Empty
无匹配
信息暂时不可用
Empty
对不起
信息暂时不可用

Scores24 提供有关球队的所有必要信息:过去比赛的结果、即将到来的比赛日程、关键统计数据、球员信息等。

最近10场比赛的统计数据

在最近的10场正式比赛中,球队赢得了6场,平了2场,输了2场。

在此期间,球队共打进9球。平均来看,球队每场比赛打进0.9球(主场 – 1.25),平均失球数为0.9。

AFC Champions League, Women锦标赛统计

在AFC Champions League, Women锦标赛中,球队打进3球,失6球。平均而言,Hồ Chí Minh City (W)球队每场比赛打进0.75球,失1.5球,总进球平均数为2.25。在主场比赛中,平均进球数为1,失球数为0。在客场比赛中,球队平均每场进球0.67球,失球2球。